Bản dịch của từ 走索 trong tiếng Việt

走索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走索 (Động từ)

zóu suǒ
01

Xiếc đi dây

走绳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走索

zǒu

suǒ

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép