Bản dịch của từ 走背字 trong tiếng Việt

走背字

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走背字 (Động từ)

zǒu bèi zì
01

Bị xui xẻo, gặp vận đen; trúng phải điều không may (thường nói về người hoặc sự việc đang vào giai đoạn thất vận)

谓遇上坏运气;倒霉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走背字

zǒu

bèi

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
背世
背临
背主
背义忘恩
字义
字书
字乳
字人
字体
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép