Bản dịch của từ 走街 trong tiếng Việt

走街

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走街 (Động từ)

zǒu jiē
01

Một phong tục dân gian thời Minh–Thanh ở Bắc Kinh: đi rảo qua các con phố (tụ tập, khấn vái, chữa bệnh hoặc xua đuổi tà ma); tương tự tục '走百病' (đi chữa/trừ bệnh).

1.犹言走百病。明清时北京一带的风俗。

Ví dụ
02

Xuất hiện/trèo lên đường phố để đi biểu tình hoặc diễu hành; lên phố (thường chỉ hành động xuống đường tập trung, diễu hành)

2.指上街游行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走街

zǒu

jiē

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
街上
街亭
街使
街冲
街制
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép