Bản dịch của từ 走街串巷 trong tiếng Việt

走街串巷

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走街串巷 (Thành ngữ)

zǒu jiē chuàn xiàng
01

Đi khắp ngõ ngách; rong ruổi khắp nơi; đi khắp hang cùng ngõ hẻm

走遍城市的大街小巷或各个角落或各个角落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走街串巷

zǒu

jiē

chuàn

xiàng

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
街上
街亭
街使
街冲
街制
串亲
串亲戚
串亲访友
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép