Bản dịch của từ 走集 trong tiếng Việt
走集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走集 (Danh từ)
【zǒu jí】
01
Đồn lũy, cứ điểm biên giới; điểm trọng yếu về giao thông (pháo đài ven đường, cửa khẩu quân sự)
1.边界要塞;交通要冲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.聚集。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走集
zǒu
走
jí
集
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
