Bản dịch của từ 走马承受 trong tiếng Việt

走马承受

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走马承受 (Cụm từ)

zǒu mǎ chéng shòu
01

官名。宋置,诸路各一员,以三班使臣及内侍充任。无事岁一入奏,有边警则不时驰驿上闻,初隶经略安抚总管司,崇宁中始诏不隶帅司,寻改为廉访使者,靖康初复旧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走马承受

zǒu

chéng

shòu

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép