Bản dịch của từ 走马报 trong tiếng Việt

走马报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走马报 (Danh từ)

zǒu mǎ bào
01

Một cách nói chỉ báo ứng (trả quả) đối với những kẻ quyền thần làm ác; gợi tới hình ảnh “chó chạy” — ám chỉ bọn thân tín của Vũ Trinh (ví dụ: Trương Chương Tông, Trương Chương Nghi) bị báo ứng

指武则天宠臣张昌宗﹑张昌仪辈作恶的报应。走,指狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走马报

zǒu

bào

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
报丧
报书
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép