Bản dịch của từ 走马斗鸡 trong tiếng Việt
走马斗鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走马斗鸡 (Danh từ)
【zǒu mǎ dòu jī】
01
Chơi náo nhiệt bằng cưỡi ngựa và đá gà để tranh thắng bại (hành động vui chơi, bốc đồng, thường của thanh niên thời xưa)
骑马驰逐或斗鸡以博胜负。古代多为轻薄少年所为。语本三国魏曹植《名都篇》:“斗鸡东郊道,走马长楸间。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走马斗鸡
zǒu
走
mǎ
马
dòu
斗
jī
鸡
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
