Bản dịch của từ 走马楼 trong tiếng Việt

走马楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走马楼 (Danh từ)

zǒu mǎ lóu
01

Tên toà/đình thời Đường, nằm ở Li Sơn (Hoa Thanh Cung) — một kiến trúc lịch sử mang tên 走马楼

1.唐代楼名,在骊山华清宫。

Ví dụ
02

Nhà/lầu có hành lang bao quanh các tầng, tiện đi lại xung quanh (『走廊環繞式建築)

2.四周都有走廊可通行的楼屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走马楼

zǒu

lóu

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép