Bản dịch của từ 走驴 trong tiếng Việt

走驴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走驴 (Danh từ)

zǒu lǘ
01

1.骑驴疾行。

Ví dụ
02

Lừa dùng để cưỡi; con lừa làm vật cưỡi (dùng làm ngựa cưỡi)

2.供坐骑的驴子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走驴

zǒu

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép