Bản dịch của từ 走骠骑 trong tiếng Việt
走骠骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走骠骑 (Danh từ)
【zǒu piào qí】
01
Kỵ sĩ biểu diễn trên ngựa (người cưỡi ngựa biểu diễn kỹ thuật, xiếc trên ngựa)
骑者在马上表演技艺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走骠骑
zǒu
走
piào
骠
qí
骑
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
骠信
骠卫
骠国
骠壮
骠姚
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
