Bản dịch của từ 走骨行尸 trong tiếng Việt

走骨行尸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走骨行尸 (Tính từ)

zǒu gǔ xíng shī
01

Kẻ vô hồn; không có ý chí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走骨行尸

zǒu

xíng

shī

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép