Bản dịch của từ 赲趩 trong tiếng Việt

赲趩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

赲趩 (Động từ)

lì chì
01

Đi bộ; dáng đi (mô tả hành động đi lại)

行走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赲趩

chì

Các từ liên quan

趩趩
赲
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Hình thái radical:
⿺,走,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép