Bản dịch của từ 赳螑 trong tiếng Việt

赳螑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

赳螑 (Động từ)

jiū xiù
01

古字指勇猛健壮的样子亦作?”,多见于古籍用字现代罕用

1.亦作“赳?”。

Ví dụ
02

Thò cổ, ngẩng đầu rồi cúi xuống (diễn tả dáng vẻ duỗi cổ thấp cao)

2.伸颈低昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赳螑

jiū

xiù

Các từ liên quan

赳桓
赳武
赳赳
赳赳桓桓
赳赳武夫
赳
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
𠡟, 𧺇, 𧺈
Hình thái radical:
⿺,走,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép