Bản dịch của từ 赴义 trong tiếng Việt
赴义
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赴义 (Động từ)
【fù yì】
01
Hy sinh để giữ chính nghĩa; ra trận/đi chết vì nghĩa (Hán-Việt: phó nghĩa)
就义、为义往勇向往。。如:「为了全国人民的幸福,他毅然决然的慷慨赴义。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赴义
fù
赴
yì
义
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 䟔, 𨕍
- Hình thái radical:
- ⿺,走,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧞
緮
竎
㷆
㙏
㾈
蛗
䍖
婏
腹
䔰
複
䟐
䞪
趝
䟂
䟃
䞨
䟄
趭
趩
趄
䞡
趕
𠉗
㤦
䢘
姶
冑
胢
玲
炧
盺
䀚
耐
烂
奔赴
赴约
赴宴
共赴
赶赴
赴会
赴任
赴华
赴死
远赴
