Bản dịch của từ 赴告 trong tiếng Việt
赴告
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赴告 (Động từ)
【fù gào】
01
Đi báo tang; đến báo tin (về cái chết hoặc họa phúc của người) — cổ ngữ, chỉ hành động tới báo tin cái chết (奔告)
春秋时各国以崩薨及祸福之事相告。前者称'赴',后者称'告'。专指报丧。奔告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赴告
fù
赴
gào
告
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 䟔, 𨕍
- Hình thái radical:
- ⿺,走,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧞
緮
竎
㷆
㙏
㾈
蛗
䍖
婏
腹
䔰
複
䟐
䞪
趝
䟂
䟃
䞨
䟄
趭
趩
趄
䞡
趕
𠉗
㤦
䢘
姶
冑
胢
玲
炧
盺
䀚
耐
烂
奔赴
赴约
赴宴
共赴
赶赴
赴会
赴任
赴华
赴死
远赴
