Bản dịch của từ 赴铨 trong tiếng Việt
赴铨
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赴铨 (Cụm từ)
【fù quán】
01
指前往吏部听候铨选。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赴铨
fù
赴
quán
铨
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 䟔, 𨕍
- Hình thái radical:
- ⿺,走,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧞
緮
竎
㷆
㙏
㾈
蛗
䍖
婏
腹
䔰
複
䟐
䞪
趝
䟂
䟃
䞨
䟄
趭
趩
趄
䞡
趕
𠉗
㤦
䢘
姶
冑
胢
玲
炧
盺
䀚
耐
烂
奔赴
赴约
赴宴
共赴
赶赴
赴会
赴任
赴华
赴死
远赴
