Bản dịch của từ 赴闻 trong tiếng Việt

赴闻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赴闻 (Danh từ)

fù wén
01

Báo tang; giấy thông báo việc có người qua đời (báo tử, cáo phó)

报丧;亦指报丧的文告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赴闻

wén

赴
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
䟔, 𨕍
Hình thái radical:
⿺,走,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép