Bản dịch của từ 赵五娘 trong tiếng Việt

赵五娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵五娘 (Danh từ)

zhào wǔ niáng
01

Nhân vật truyền thuyết (Hán) — người phụ nữ gương mẫu: cần cù, hiền hậu, đảm đang, hiếu thảo; vợ tần tảo đi tìm chồng thi rớt, chịu gian khó để giữ đạo nghĩa gia đình.

民间传说汉时赵五娘丈夫蔡伯喈赴京赶考,她挑起家庭重担,任劳任怨。后公婆双亡,恰值荒年,她又卖发葬亲,全贞尽孝;千里迢迢,赴京寻夫。南宋时,有人据此写成剧本《赵贞女》,明高明改作《琵琶记》。长期以来,赵五娘已成为勤劳﹑善良﹑贤惠﹑孝顺的妇女的典型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵五娘

zhào

niáng

Các từ liên quan

赵中贵
五一六通知
五一节
五丁
五七
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép