Bản dịch của từ 赵从 trong tiếng Việt

赵从

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵从 (Thành ngữ)

zhào cóng
01

指历史典故中毛遂以利害关系说服楚王使赵与楚联合抗秦(“”)。可理解为结盟说服促成合纵”。

指毛遂以利害说服楚王与赵合纵抗秦。从,通“纵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵从

zhào

cóng

Các từ liên quan

赵中贵
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép