Bản dịch của từ 赵体 trong tiếng Việt

赵体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵体 (Danh từ)

zhào tǐ
01

Kiểu chữ (thư pháp) do nhà thư pháp triều Nguyên Triệu Mạnh Phủ (赵孟俯) sáng lập; tên gọi một loại chữ viết, thường dùng trong thư pháp, gọi tắt là '赵体'.

元赵孟俯的字体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵体

zhào

Các từ liên quan

赵中贵
体上
体二
体亮
体亲
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép