Bản dịch của từ 赵公明 trong tiếng Việt
赵公明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵公明 (Danh từ)
【zhào gōng míng】
01
Triệu Công Minh — tên một vị thần trong Đạo giáo (thường coi là thần âm phủ, thần dịch bệnh hoặc thủ lĩnh yêu quỷ trong dân gian)
1.神名。原为道教中冥神﹑瘟神之类。
Ví dụ
02
Triệu Công Minh — nhân vật thần thoại/đạo giáo, về sau được truyền tụng là Thần Tài (nhân vật tín ngưỡng mang lại tài lộc)
2.后世又附会传说,以讹传讹,奉为财神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵公明
zhào
赵
gōng
公
míng
明
Các từ liên quan
赵中贵
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啅
詔
狣
枛
䑲
诏
䃍
箌
笊
肇
䮓
鮡
䞡
趨
䞮
䟅
趋
䞾
䟌
趐
趟
䟑
趞
䞯
㽘
茖
洁
㼠
峦
囿
茙
胠
𠔖
胓
𠉐
栃
赵薇
赵括
赵国
赵云
赵高
赵构
赵县
赵婆
燕赵
赵军
