Bản dịch của từ 赵囊 trong tiếng Việt

赵囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵囊 (Danh từ)

zhào náng
01

Cái túi rỗng, túi tiền trống; hình ảnh chỉ thiếu tiền của, túng thiếu

汉赵壹《刺世疾邪赋》有“文籍虽满腹,不如一囊钱”之句,后遂以“赵囊”指空乏的钱袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵囊

zhào

náng

Các từ liên quan

赵中贵
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép