Bản dịch của từ 赵坑 trong tiếng Việt

赵坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵坑 (Danh từ)

zhào kēng
01

Thất bại thảm khốc trong quân sự; tấn bi kịch quân đội (gợi nhớ vụ Tần tướng Bạch Kỵ ở Trường Bình chôn sống quân binh Tào gần 40 vạn)

秦将白起大破赵军于长平,活埋降卒四十余万,事见《史记.白起王翦列传》。后用以指军事上的惨败和灾难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵坑

zhào

kēng

Các từ liên quan

赵中贵
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép