Bản dịch của từ 赵坡 trong tiếng Việt

赵坡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵坡 (Danh từ)

zhào pō
01

Một loại trà cổ (một giống/loại chè) từng nổi tiếng, lấy tên từ nơi sản xuất là Triệu Phố/Trạch Phố (赵坡, nay thuộc Quảng Hán, Tứ Xuyên).

古代名茶的一种。因产于赵坡(今属四川省广汉市)而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵坡

zhào

Các từ liên quan

赵中贵
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép