Bản dịch của từ 赵孤 trong tiếng Việt

赵孤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵孤 (Danh từ)

zhào gū
01

Tự xưng chỉ người họ Triệu bị mồ côi; cụ thể chỉ Triệu Cấu (宋高宗 Zhao Gou) — 'kẻ mồ côi nhà họ Triệu' (từ cổ, danh xưng lịch sử)

3.赵氏的孤儿。指宋高宗赵构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con cháu họ Triệu bị mồ côi (chỉ nhân vật lịch sử Triệu Vũ)

1.赵氏的孤儿。指赵武。

Ví dụ
03

Con mồ côi dòng họ Triệu; nói chung chỉ trẻ mồ côi

2.赵氏的孤儿。亦泛指孤儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵孤

zhào

Các từ liên quan

赵中贵
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép