Bản dịch của từ 赵日 trong tiếng Việt

赵日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵日 (Danh từ)

zhào rì
01

Từ cổ chỉ 'mặt trời mùa đông' (ý chỉ mặt trời yếu, lạnh vào mùa đông) — thuật ngữ văn học xuất phát từ ghi chép cổ: “赵衰冬日之日也”。

《左传.文公七年》有“赵衰,冬日之日也”的记载。后因以“赵日”比喻冬天的太阳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵日

zhào

Các từ liên quan

赵中贵
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép