Bản dịch của từ 赵李 trong tiếng Việt
赵李

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵李 (Danh từ)
Danh từ chung: chỉ hai trọng thần nhà Tần là Triệu Cao (赵高) và Lý Tư (李斯) được nhắc đến cùng nhau — thường ám chỉ hai nhân vật quyền lực, mưu mô trong triều đình.
1.秦臣赵高﹑李斯的并称。
Hán Thành Đế thời kì hai phi là Triệu Phi Yến (赵飞燕) và Lý夫人 (李夫人) đồng thời được nhắc đến — hai người đều được hoàng đế sủng ái, nổi tiếng hát múa. (gợi nhớ: 'Triệu-Lý' chỉ cặp phi tần nổi tiếng)
3.汉成帝皇后赵飞燕及汉武帝李夫人的并称。二人都以能歌善舞受到天子宠爱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ những người biết ca múa tuyệt đỉnh, thường ám chỉ ca kỹ, vũ nữ hạng nhất
4.谓能歌善舞者,多指歌妓舞女一流人物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ cổ chỉ sự kết đôi nổi tiếng của hai nhân vật nhà Tống — Trạch Đỉnh (赵鼎) và Lý Cương (李纲); thường dùng để gọi tắt “Trạch-Lý song thần” trong sử sách
5.宋赵鼎与李纲的并称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ cổ/ danh xưng chỉ những kẻ đi cướp, làm loạn; theo sách Hán, “赵李” chỉ các hào kiệt côn đồ (ví dụ: Zhao Ji, Li Kuan) chuyên bắt nạt, cướp bóc dân làng.
2.《汉书.何并传》载:阳翟轻侠赵季﹑李款多畜宾客,以气力渔食闾里,至奸人妇女,持吏长短,纵横郡中,为何并捕杀。后以“赵李”指为非作歹的武侠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi của một loại mận (李) — một thứ hoa quả/định danh giống mận/李的一种
6.李之一种。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵李
zhào
赵
lǐ
李
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
