Bản dịch của từ 赵氏孤 trong tiếng Việt
赵氏孤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵氏孤 (Danh từ)
【zhào shì gū】
01
Xưng khoá, rút gọn của “赵氏孤儿” — danh hiệu (tên) của một câu chuyện lịch sử/nạn nhân mồ côi họ Triệu; thường chỉ nhân vật/kiệt tác văn học cùng tên
见“赵氏孤儿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵氏孤
zhào
赵
shì
氏
gū
孤
Các từ liên quan
赵中贵
氏号
氏姓
氏族
氏胄
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啅
詔
狣
枛
䑲
诏
䃍
箌
笊
肇
䮓
鮡
䞡
趨
䞮
䟅
趋
䞾
䟌
趐
趟
䟑
趞
䞯
㽘
茖
洁
㼠
峦
囿
茙
胠
𠔖
胓
𠉐
栃
赵薇
赵括
赵国
赵云
赵高
赵构
赵县
赵婆
燕赵
赵军
