Bản dịch của từ 赵瑟 trong tiếng Việt

赵瑟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵瑟 (Danh từ)

zhào sè
01

一种古代弹拨乐器——战国时赵国流行的瑟),国名区分的称谓指这种乐器本身或用来泛指瑟声

指瑟。因这种乐器战国时流行于赵国,渑池会上秦王又要赵王鼓瑟(见《史记.廉颇蔺相如列传》),故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵瑟

zhào

Các từ liên quan

赵中贵
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép