Bản dịch của từ 赵盾日 trong tiếng Việt
赵盾日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵盾日 (Danh từ)
【zhào dùn rì】
01
Ẩn dụ cho cái nắng như thiêu đốt và cái nóng như thiêu đốt của mùa hè (ám chỉ mùa hè nóng bức)
《左传.文公七年》:“酆舒问于贾季曰:‘赵衰﹑赵盾孰贤?’对曰:‘赵衰,冬日之日也;赵盾,夏日之日也。’”杜预注:“冬日可爱,夏日可畏。”后因以“赵盾日”为夏天烈日之代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵盾日
zhào
赵
dùn
盾
rì
日
Các từ liên quan
赵中贵
盾牌
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啅
詔
狣
枛
䑲
诏
䃍
箌
笊
肇
䮓
鮡
䞡
趨
䞮
䟅
趋
䞾
䟌
趐
趟
䟑
趞
䞯
㽘
茖
洁
㼠
峦
囿
茙
胠
𠔖
胓
𠉐
栃
赵薇
赵括
赵国
赵云
赵高
赵构
赵县
赵婆
燕赵
赵军
