Bản dịch của từ 赵舞 trong tiếng Việt
赵舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵舞 (Danh từ)
【zhào wǔ】
01
Một điệu múa do Triệu Phi Yến (趙飛燕) sáng tác/biểu diễn; tên một điệu múa cổ
2.指赵飞燕所作舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một điệu múa đẹp (truyền rằng bắt nguồn từ người phụ nữ nước Triệu giỏi múa); cũng dùng chỉ vũ điệu duyên dáng
1.相传古代赵国女子善舞,后因以指美妙的舞蹈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵舞
zhào
赵
wǔ
舞
Các từ liên quan
赵中贵
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啅
詔
狣
枛
䑲
诏
䃍
箌
笊
肇
䮓
鮡
䞡
趨
䞮
䟅
趋
䞾
䟌
趐
趟
䟑
趞
䞯
㽘
茖
洁
㼠
峦
囿
茙
胠
𠔖
胓
𠉐
栃
赵薇
赵括
赵国
赵云
赵高
赵构
赵县
赵婆
燕赵
赵军
