Bản dịch của từ 赵营 trong tiếng Việt

赵营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

赵营 (Danh từ)

zhào yíng
01

Tên địa danh/đồn trại (xã, thôn) gọi là “Triệu Dinh” – xem '赵家营' (khu dân cư/đồn quân ở mang họ Triệu)

见“赵家营”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵营

zhào

yíng

Các từ liên quan

赵中贵
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
赵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép