Bản dịch của từ 赵钱孙李 trong tiếng Việt
赵钱孙李
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵钱孙李 (Danh từ)
【zhào qián sūn lǐ】
01
Bộ bốn họ họ Tần (赵、钱、孙、李) — bốn họ đầu trong sách thiếu nhi cổ điển 《百家姓》; cũng chỉ chung sách vỡ lòng gọi họ (sách học chữ cho trẻ em).
1.旧时启蒙读物《百家姓》的首列四姓。亦泛指《百家姓》一类启蒙读物。
Ví dụ
02
Chỉ ai cũng được; mọi người nói chung (ví dụ: bất kỳ người nào, tất cả mọi người)
2.泛指任何人,一切人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵钱孙李
zhào
赵
qián
钱
sūn
孙
lǐ
李
Các từ liên quan
赵中贵
钱丬鱼
钱串
钱串子
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啅
詔
狣
枛
䑲
诏
䃍
箌
笊
肇
䮓
鮡
䞡
趨
䞮
䟅
趋
䞾
䟌
趐
趟
䟑
趞
䞯
㽘
茖
洁
㼠
峦
囿
茙
胠
𠔖
胓
𠉐
栃
赵薇
赵括
赵国
赵云
赵高
赵构
赵县
赵婆
燕赵
赵军
