Bản dịch của từ 赶不赢 trong tiếng Việt

赶不赢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶不赢 (Cụm từ)

gǎn bù yíng
01

Không đuổi kịp; thua về tốc độ/khả năng (ví dụ: trong cuộc đua hoặc so sánh năng lực).

1.跟不上;比不过。

Ví dụ
02

Quá muộn, quá muộn (quá muộn để làm gì đó)

2.来不及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶不赢

gǎn

yíng

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶乡邻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép