Bản dịch của từ 赶口 trong tiếng Việt
赶口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
赶口 (Tính từ)
【gán kǒu】
01
Những từ ngữ thể hiện sự thích thú, thích thú, vui vẻ (sự hài lòng khi làm một việc gì đó)
方言。犹过瘾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶口
gǎn
赶
kǒu
口
Các từ liên quan
赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
- Các biến thể:
- 趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
- Hình thái radical:
- ⿺,走,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芉
簳
橄
鳡
感
𠖫
䔈
擀
篢
䃭
䵟
趕
趞
䟋
龪
䞮
趍
趄
䞞
䟊
趰
趲
䟐
趌
㫧
疰
覎
珨
梴
射
氣
陳
宯
脆
衾
堲
赶紧
赶快
赶上
赶到
赶忙
赶走
赶路
追赶
赶集
赶车
