Bản dịch của từ 赶头水 trong tiếng Việt

赶头水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶头水 (Động từ)

gǎn tóu shuǐ
01

方言抢在最前面赶在别人之前做事或到达)。可联想为赶头(đi đầu)”。

方言。赶在最前面;抢在头一个。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶头水

gǎn

tóu

shuǐ

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
头一无二
头七
头上
头上安头
水上
水上运动
水上飞机
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép