Bản dịch của từ 赶明个 trong tiếng Việt

赶明个

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶明个 (Trạng từ)

gǎn míng gè
01

phương ngữ nói tới “lát nữa, mai mốt” (xem 赶明儿个) — tức là lúc khác, để sau; dùng trong văn nói, mang sắc thái trì hoãn nhẹ

见“赶明儿个”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶明个

gǎn

míng

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
明上
明世
明业
明丢丢
个个
个中
个中人
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép