Bản dịch của từ 赶档子 trong tiếng Việt
赶档子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
赶档子 (Động từ)
【gǎn dàng zǐ】
01
Nhân dịp lễ hội hoặc chợ phiên, ra đường chỗ đông người để bán hàng hoặc biểu diễn mưu sinh (kiểu gánh hàng, biểu diễn rong).
趁年节或集会到街市热闹处贩卖货物或表演技艺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶档子
gǎn
赶
dàng
档
zi
子
Các từ liên quan
赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
档儿
档册
档口
档子
档子班
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
- Các biến thể:
- 趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
- Hình thái radical:
- ⿺,走,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芉
簳
橄
鳡
感
𠖫
䔈
擀
篢
䃭
䵟
趕
趞
䟋
龪
䞮
趍
趄
䞞
䟊
趰
趲
䟐
趌
㫧
疰
覎
珨
梴
射
氣
陳
宯
脆
衾
堲
赶紧
赶快
赶上
赶到
赶忙
赶走
赶路
追赶
赶集
赶车
