Bản dịch của từ 赶步 trong tiếng Việt

赶步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶步 (Động từ)

gǎn bù
01

Cất bước, bước nhanh lên; tiến lên bằng bước chân (nhấn mạnh hành động bước đi)

2.指迈步前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tăng nhanh bước chân; rảo bước cho kịp (ví dụ: 赶步上学 — rảo bước đến trường).

1.加快步伐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶步

gǎn

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép