Bản dịch của từ 赶脚头 trong tiếng Việt

赶脚头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶脚头 (Động từ)

gǎn jiǎo tóu
01

Chạy vội, thúc giục mà đi (ý giống 'vội vàng đi, giục đường')

犹赶路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶脚头

gǎn

jiǎo

tóu

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
头一无二
头七
头上
头上安头
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép