Bản dịch của từ 赶脚的 trong tiếng Việt
赶脚的
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
赶脚的 (Danh từ)
【gǎn jiǎo de】
01
Người thúc (dắt) súc vật cho người cưỡi; người dẫn ngựa/đẩy trâu để phục vụ người khác
指赶着牲口供人骑用的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶脚的
gǎn
赶
jiǎo
脚
de
的
Các từ liên quan
赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
的一确二
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
- Các biến thể:
- 趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
- Hình thái radical:
- ⿺,走,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芉
簳
橄
鳡
感
𠖫
䔈
擀
篢
䃭
䵟
趕
趞
䟋
龪
䞮
趍
趄
䞞
䟊
趰
趲
䟐
趌
㫧
疰
覎
珨
梴
射
氣
陳
宯
脆
衾
堲
赶紧
赶快
赶上
赶到
赶忙
赶走
赶路
追赶
赶集
赶车
