Bản dịch của từ 赶节 trong tiếng Việt

赶节

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶节 (Động từ)

gǎn jié
01

Chợ phiên; ngày họp chợ định kỳ (quê vùng); hội chợ phiên

1.赶节场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn mừng, hưởng lễ; qua ngày lễ (tham gia/đón Tết, ngày lễ)

2.过节日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶节

gǎn

jié

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép