Bản dịch của từ 赶车的 trong tiếng Việt

赶车的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶车的 (Danh từ)

gǎn chē de
01

Người lái xe ngựa/xe (người cầm cương, lái xe ngựa chở người hoặc hàng) — giống “xe phu”, Hán Việt: xa phu

车夫。。如:「他拜托赶车的,顺道载他一程。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶车的

gǎn

chē

de

赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép