Bản dịch của từ 赶速 trong tiếng Việt

赶速

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶速 (Trạng từ)

gǎn sù
01

Gấp; khẩn trương, rất nhanh (nghĩa là 'cố gắng nhanh lên' hoặc 'nhanh chóng hành động') — Hán Việt: 'cận tốc' liên tưởng tới chạy nhanh

火速;赶快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶速

gǎn

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
速严
速件
速伤
速便
速写
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép