Bản dịch của từ 赶露 trong tiếng Việt

赶露

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶露 (Động từ)

gǎn lù
01

Vội vã đi tới, làm việc từ sáng tới tối; hối hả đi đến (thường chỉ đi gấp, làm suốt ngày đêm)

谓起早贪黑急忙赶赴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶露

gǎn

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép