Bản dịch của từ 赶骚 trong tiếng Việt

赶骚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

赶骚 (Động từ)

gǎn sāo
01

Lời chửi/miệt thị; chỉ phụ nữ ra ngoài chơi bời, khoe khoang, ăn mặc phản cảm (chê bai)

詈语。指女性出外玩耍﹑招摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赶骚

gǎn

sāo

Các từ liên quan

赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶不赢
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
赶
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢN】
Các biến thể:
趕, 𠖫, 𢆝, 𪌃
Hình thái radical:
⿺,走,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép