Bản dịch của từ 起 trong tiếng Việt
起

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起 (Động từ)
Hất lên; nảy lên; bung lên; lên xuống
物体由下往上升
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xảy ra
发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khởi thảo; soạn thảo; đặt tên
拟定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nổi; được (dùng sau động từ, biểu thị đủ lực hoặc không đủ lực làm việc gì)
用在动词后;表示力量够得上或够不上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nổi; lên (bọc nước, mục ngứa, rôm sảy)
长出 (疱,疙瘩,痱子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thành lập; xây dựng
建立
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lĩnh; nhận
领取 (凭证)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt đầu một hành động nào đó (dùng sau động từ biểu thị sự bắt đầu)
用在动词后;表示 (从,由...) 开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rời; xê; rời khỏi; cất cánh
离开原来的位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhổ; nhấc; lôi; bốc
把收藏或嵌入的东西弄出来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt đầu từ (ai, ở đâu, khi nào)
跟“从”“由”等配合;表示由何时;何地;何人开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đến; tới; về (dùng sau động từ biểu thị động tác liên quan tới người hoặc sự vật nào đó)
用在动词后;表示动作涉及某人或某事;相当于“及”或“到”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt đầu (dùng sau động từ biểu thị sự bắt đầu)
用在动词后;表示动作开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lại (dùng sau một động từ để gắn kết cái gì đó lại với nhau hoặc hợp lại)
(非正式)用在动词后面;表示把东西集中在一起或者合上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dậy (đứng dậy, thức dậy)
由坐卧爬伏而站立或由躺而坐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhấc lên; xách lên; ngẩng lên (hướng lên trên)
用在动词后;表示向上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
起 (Chữ số)
Tốp; bầy; loạt; đám; nhóm
群;批
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiện; cái; vụ (tai nạn, sự cố)
件;次
起 (Giới từ)
Từ (chỉ thời gian hoặc địa điểm)
介词;放在时间或处所词的前边;表示始点
Đi qua (giới từ, dùng trước từ chỉ nơi chốn, chỉ những địa điểm đã qua)
介词;放在处所词前面;表示经过的地点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
