Bản dịch của từ 起云 trong tiếng Việt

起云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起云 (Danh từ)

qǐ yún
01

nghĩa: mây sinh xuất và bốc lên; 轉義: chỉ ẩn sĩ, 仕途不顯或隱居者乘機出現 (ẩn sĩ nhân thời ra mắt). Nói ngắn: “mây sinh, ngẩng lên” → ẩn sĩ xuất hiện/khởi phát.

本指云的产生和升起。因其产生﹑升起于深山大谷,故喻指隐逸者趁时而出。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起云

yún

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép