Bản dịch của từ 起令随合 trong tiếng Việt

起令随合

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起令随合 (Thành ngữ)

qǐ lìng suí hé
01

Xử sự theo mệnh lệnh, tùy theo lệnh mà hành động (từ dẫn: 起令随令” —— tức là theo lệnh ban hành)

见“起令随令”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起令随合

lìng

suí

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
令上
令丙
令主
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép